1. Xuất nhập khẩu & thương mại quốc tế
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| EX | Export | Xuất khẩu |
| IMP | Import | Nhập khẩu |
| XNK | Export & Import | Xuất nhập khẩu |
| FTZ | Free Trade Zone | Khu thương mại tự do |
| FTA | Free Trade Agreement | Hiệp định thương mại tự do |
| WTO | World Trade Organization | Tổ chức Thương mại Thế giới |
| MFN | Most Favoured Nation | Đối xử tối huệ quốc |
| NT | National Treatment | Đối xử quốc gia |
| GSP | Generalized System of Preferences | Hệ thống ưu đãi thuế quan phổ cập |
| RCEP | Regional Comprehensive Economic Partnership | Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực |
| CPTPP | Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership | Hiệp định CPTPP |
| EVFTA | EU–Vietnam Free Trade Agreement | Hiệp định EVFTA |
| UKVFTA | UK–Vietnam Free Trade Agreement | Hiệp định UKVFTA |
| ATIGA | ASEAN Trade in Goods Agreement | Hiệp định Thương mại Hàng hóa ASEAN |
2. Incoterms – điều kiện giao hàng
| Viết tắt | Tên đầy đủ | Nghĩa |
|---|---|---|
| EXW | Ex Works | Giao tại cơ sở người bán |
| FCA | Free Carrier | Giao cho người chuyên chở |
| FAS | Free Alongside Ship | Giao dọc mạn tàu |
| FOB | Free On Board | Giao lên tàu |
| CFR | Cost and Freight | Tiền hàng và cước phí |
| CIF | Cost, Insurance and Freight | Tiền hàng, bảo hiểm và cước phí |
| CPT | Carriage Paid To | Cước phí trả tới |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To | Cước phí và bảo hiểm trả tới |
| DAP | Delivered At Place | Giao tại nơi đến |
| DPU | Delivered at Place Unloaded | Giao tại nơi đến, đã dỡ hàng |
| DDP | Delivered Duty Paid | Giao hàng đã nộp thuế |
3. Chứng từ thương mại
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| CI | Commercial Invoice | Hóa đơn thương mại |
| PI | Proforma Invoice | Hóa đơn chiếu lệ |
| PL | Packing List | Phiếu đóng gói |
| PO | Purchase Order | Đơn đặt hàng |
| SO | Sales Order | Đơn bán hàng |
| SC | Sales Contract | Hợp đồng mua bán |
| CO / C/O | Certificate of Origin | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| CQ | Certificate of Quality | Chứng nhận chất lượng |
| B/L / BL | Bill of Lading | Vận đơn đường biển |
| AWB | Air Waybill | Vận đơn hàng không |
| MAWB | Master Air Waybill | Vận đơn hàng không chủ |
| HAWB | House Air Waybill | Vận đơn hàng không thứ cấp |
| FCR | Forwarder's Cargo Receipt | Biên nhận hàng của người giao nhận |
| DO | Delivery Order | Lệnh giao hàng |
| POD | Proof of Delivery | Chứng từ xác nhận giao hàng |
| P/I | Proforma Invoice | Hóa đơn chiếu lệ |
4. Hải quan & HS Code
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| HS | Harmonized System | Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa |
| HS Code | Harmonized System Code | Mã HS |
| WCO | World Customs Organization | Tổ chức Hải quan Thế giới |
| WTO | World Trade Organization | Tổ chức Thương mại Thế giới |
| AEO | Authorized Economic Operator | Doanh nghiệp ưu tiên |
| C/O | Certificate of Origin | Giấy chứng nhận xuất xứ |
| CIF | Cost, Insurance and Freight | Trị giá theo điều kiện CIF |
| FOB | Free On Board | Trị giá theo điều kiện FOB |
| VAT | Value Added Tax | Thuế giá trị gia tăng |
| SCT | Special Consumption Tax | Thuế tiêu thụ đặc biệt |
| EPE | Export Processing Enterprise | Doanh nghiệp chế xuất |
| DNCX | — | Doanh nghiệp chế xuất |
5. Xuất xứ hàng hóa
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| WO | Wholly Obtained | Xuất xứ thuần túy |
| PE | Produced Entirely | Sản xuất toàn bộ |
| PSR | Product Specific Rules | Quy tắc cụ thể mặt hàng |
| CTC | Change in Tariff Classification | Chuyển đổi mã số hàng hóa |
| CC | Change of Chapter | Chuyển đổi chương |
| CTH | Change of Tariff Heading | Chuyển đổi nhóm |
| CTSH | Change of Tariff Subheading | Chuyển đổi phân nhóm |
| RVC | Regional Value Content | Hàm lượng giá trị khu vực |
| LVC | Local Value Content | Hàm lượng giá trị nội địa |
| BOM | Bill of Materials | Bảng định mức nguyên vật liệu |
6. Vận tải & Logistics
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| FCL | Full Container Load | Hàng nguyên container |
| LCL | Less than Container Load | Hàng lẻ |
| CY | Container Yard | Bãi container |
| CFS | Container Freight Station | Kho hàng lẻ |
| POL | Port of Loading | Cảng xếp hàng |
| POD | Port of Discharge | Cảng dỡ hàng |
| POR | Place of Receipt | Nơi nhận hàng |
| POD | Proof of Delivery | Xác nhận giao hàng |
| ETD | Estimated Time of Departure | Thời gian dự kiến khởi hành |
| ETA | Estimated Time of Arrival | Thời gian dự kiến đến |
| ATD | Actual Time of Departure | Thời gian thực tế khởi hành |
| ATA | Actual Time of Arrival | Thời gian thực tế đến |
| VGM | Verified Gross Mass | Khối lượng toàn bộ đã xác nhận |
| SOC | Shipper Owned Container | Container thuộc người gửi hàng |
| COC | Carrier Owned Container | Container thuộc hãng vận tải |
| TEU | Twenty-foot Equivalent Unit | Đơn vị tương đương container 20 feet |
| FEU | Forty-foot Equivalent Unit | Đơn vị tương đương container 40 feet |
7. Thanh toán quốc tế
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| L/C | Letter of Credit | Thư tín dụng |
| T/T | Telegraphic Transfer | Chuyển tiền điện |
| D/P | Documents against Payment | Nhờ thu trả tiền đổi chứng từ |
| D/A | Documents against Acceptance | Nhờ thu chấp nhận đổi chứng từ |
| O/A | Open Account | Ghi sổ |
| CAD | Cash Against Documents | Trả tiền nhận chứng từ |
| B/C | Bill for Collection | Nhờ thu |
| SWIFT | Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication | Hệ thống thông tin liên lạc tài chính liên ngân hàng |
| TT | Telegraphic Transfer | Chuyển tiền điện |
| TTR | Telegraphic Transfer Reimbursement | Hoàn trả bằng chuyển tiền điện |
8. Bảo hiểm hàng hóa
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| ICC | Institute Cargo Clauses | Điều khoản bảo hiểm hàng hóa |
| CIF | Cost, Insurance and Freight | Giá gồm tiền hàng, bảo hiểm, cước |
| CIP | Carriage and Insurance Paid To | Cước và bảo hiểm trả tới |
| IC | Insurance Certificate | Giấy chứng nhận bảo hiểm |
| IP | Insurance Policy | Đơn bảo hiểm |
9. Các thuật ngữ thương mại thường gặp khác
| Viết tắt | Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|---|
| MOQ | Minimum Order Quantity | Số lượng đặt hàng tối thiểu |
| RFQ | Request for Quotation | Yêu cầu báo giá |
| RFP | Request for Proposal | Yêu cầu đề xuất |
| SOP | Standard Operating Procedure | Quy trình vận hành tiêu chuẩn |
| SKU | Stock Keeping Unit | Mã quản lý hàng hóa |
| UPC | Universal Product Code | Mã sản phẩm toàn cầu |
| EAN | European Article Number | Mã số sản phẩm quốc tế |
| GTIN | Global Trade Item Number | Mã số thương phẩm toàn cầu |
| OEM | Original Equipment Manufacturer | Nhà sản xuất thiết bị gốc |
| ODM | Original Design Manufacturer | Nhà sản xuất thiết kế gốc |
| OBM | Original Brand Manufacturer | Nhà sản xuất thương hiệu gốc |
| B2B | Business to Business | Doanh nghiệp với doanh nghiệp |
| B2C | Business to Consumer | Doanh nghiệp với người tiêu dùng |
| B2G | Business to Government | Doanh nghiệp với chính phủ |
| KPI | Key Performance Indicator | Chỉ số đánh giá hiệu quả |
| SLA | Service Level Agreement | Thỏa thuận mức độ dịch vụ |
Bạn cần hỗ trợ cụ thể hơn về Các từ viết tắt phổ biến nhất? Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chuyên sâu.